Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Burundi Ligue A 2020

Burundi Ligue A

Burundi Ligue A Burundi

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Burundi Ligue A 2020
 
Burundi Ligue A - tổng hợp tin tức về Burundi Ligue A 2020 với các giải đấu Burundi Ligue A 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Burundi Ligue A 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Burundi Ligue A 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 22/01/22
    • Musongati
    20:00 22/01/22
    • Aigle Noir
  •  T7 - 22/01/22
    • Athlético Olympic
    20:00 22/01/22
    • Dynamik
  •  T7 - 22/01/22
    • Les Crocos
    20:00 22/01/22
    • Le Messager Ngozi
  •  T7 - 22/01/22
    • Flambeau De L'est
    20:00 22/01/22
    • Rukinzo
  •  CN - 23/01/22
    • Olympic Star
    20:00 23/01/22
    • Bumamuru
  •  CN - 23/01/22
    • Top Junior
    20:00 23/01/22
    • Kayanza United
  •  CN - 23/01/22
    • Vital'O
    20:00 23/01/22
    • Royal De Muramvya
  •  CN - 23/01/22
    • Flambeau Du Centre
    20:00 23/01/22
    • Bujumbura City
  •  T7 - 29/01/22
    • Dynamik
    20:00 29/01/22
    • Top Junior
  •  T7 - 29/01/22
    • Rukinzo
    20:00 29/01/22
    • Olympic Star
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Bumamuru 17 11 4 2 28 13 +15 37 D L W D W
2
Flambeau Du Centre 17 9 2 6 22 12 +10 29 W L W D W
3
Le Messager Ngozi 17 9 2 6 20 13 +7 29 W W L W W
4
Top Junior 17 8 5 4 21 17 +4 29 W W D W D
5
Athlético Olympic 17 8 4 5 20 14 +6 28 W W L W L
6
Dynamik 17 7 5 5 22 19 +3 26 W W D D L
7
Aigle Noir 17 6 7 4 26 21 +5 25 L D D W W
8
Musongati 17 6 6 5 15 13 +2 24 L L D L W
9
Vital'O 17 6 5 6 17 19 -2 23 D W D L W
10
Bujumbura City 17 4 8 5 16 18 -2 20 D W D L D
11
Olympic Star 17 4 8 5 13 16 -3 20 L W D D L
12
Rukinzo 17 3 10 4 10 12 -2 19 D L D D L
13
Flambeau De L'Est 17 4 5 8 12 28 -16 17 L L W L D
14
Kayanza United 17 3 5 9 16 26 -10 14 W L L D L
15
Royal De Muramvya 17 3 5 9 12 22 -10 14 L L L D D
16
Les Crocos 17 1 7 9 11 18 -7 10 L D W D L