Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Hungary Nb II 2021/2022

Hungary Nb II

Hungary Nb II Hungary

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Hungary Nb II 2021/2022
 
Hungary Nb II - tổng hợp tin tức về Hungary Nb II 2021/2022 với các giải đấu Hungary Nb II 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Hungary Nb II 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Hungary Nb II 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 05/12/21
    • III. Kerületi Tue
    19:00 05/12/21
    • Békéscsaba
  •  CN - 05/12/21
    • Soroksár Sc
    19:00 05/12/21
    • Vasas
  •  CN - 05/12/21
    • Budaörs
    19:00 05/12/21
    • Siófok
  •  CN - 05/12/21
    • Szentlőrinc Se
    19:00 05/12/21
    • Kecskeméti Te
  •  CN - 05/12/21
    • Tiszakécske
    19:00 05/12/21
    • Pécsi Mfc
  •  CN - 05/12/21
    • Dorogi
    19:00 05/12/21
    • Győri Eto
  •  CN - 05/12/21
    • Ajka
    23:00 05/12/21
    • Csákvári Tk
  •  CN - 05/12/21
    • Szombathelyi Haladás
    23:00 05/12/21
    • Szolnoki MÁv
  •  CN - 05/12/21
    • Szeged-Csanád
    23:00 05/12/21
    • Nyíregyháza Spartacus
  •  T2 - 06/12/21
    • Budafoki Mte
    00:30 06/12/21
    • Diósgyőr
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Vasas 16 10 3 3 30 12 +18 33 W L W D W
2
Diósgyőr 16 9 5 2 31 16 +15 32 W W W W W
3
Kecskeméti TE 16 9 5 2 25 13 +12 32 W L W D D
4
Szombathelyi Haladás 16 9 4 3 19 9 +10 31 L W L W L
5
Szeged-Csanád 16 8 4 4 20 10 +10 28 W W D D L
6
Nyíregyháza Spartacus 16 6 6 4 23 22 +1 24 D L L W D
7
Győri ETO 16 6 5 5 21 18 +3 23 L W W L W
8
Pécsi MFC 16 6 4 6 19 15 +4 22 L D W W W
9
Ajka 16 6 3 7 23 22 +1 21 L W W L W
10
Dorogi 16 6 3 7 15 23 -8 21 L W L L L
11
Siófok 16 4 9 3 20 18 +2 21 W L D L D
12
Szentlőrinc SE 16 4 9 3 20 18 +2 21 D L L W D
13
Soroksár SC 16 5 4 7 22 28 -6 19 W D L L W
14
Szolnoki MÁV 16 4 6 6 18 25 -7 18 L D D L D
15
Budafoki MTE 16 4 5 7 19 20 -1 17 D D L D L
16
Csákvári TK 16 3 6 7 20 25 -5 15 D L L W D
17
Budaörs 16 3 6 7 17 28 -11 15 L L W D D
18
III. Kerületi TUE 16 3 5 8 13 26 -13 14 W D L W L
19
Békéscsaba 16 2 8 6 19 26 -7 14 W D D D D
20
Tiszakécske 16 2 2 12 16 36 -20 8 L W W L L